Trang chủ Canva
Trợ giúp

Hàm văn bản trong Canva Sheets


Bài viết này được dịch bằng máy. Nếu bạn tìm thấy sai sót, vui lòng cho chúng tôi biết.

Các hàm văn bản giúp xử lý, định dạng và phân tích dữ liệu văn bản. Những hàm này hữu ích khi kết hợp văn bản, trích xuất ký tự cụ thể và chuyển đổi chữ hoa, chữ thường.

Các hàm văn bản

Các hàm văn bản giúp xử lý, định dạng và phân tích dữ liệu văn bản. Những hàm này hữu ích khi kết hợp văn bản, trích xuất ký tự cụ thể và chuyển đổi chữ hoa, chữ thường.

HÀM

CHỨC NĂNG

VÍ DỤ

TEXT

Chuyển một giá trị thành văn bản theo định dạng cụ thể.

=TEXT(12345, "00000") → 12345

VALUE

Chuyển một chuỗi văn bản thành số.

=VALUE("100") → 100

CONCAT

Kết hợp văn bản từ nhiều phạm vi và/hoặc chuỗi.

=CONCAT(A1:A3)

CONCATENATE

Nối nhiều giá trị văn bản thành một (hàm cũ, không hỗ trợ phạm vi).

=CONCATENATE(A1, " ", B1)

LEN

Đếm số ký tự trong chuỗi, bao gồm cả dấu cách.

=LEN("Hello World") → 11

LEFT

Trích xuất số ký tự được chỉ định từ đầu chuỗi.

=LEFT("Canva", 3) → Can

RIGHT

Trích xuất số ký tự được chỉ định từ cuối chuỗi.

=RIGHT("Canva", 2) → va

UPPER

Chuyển văn bản thành chữ hoa.

=UPPER("hello") → HELLO

LOWER

Chuyển văn bản thành chữ thường.

=LOWER("HELLO") → hello

CHAR

Trả về ký tự tương ứng với một mã số cho trước.

=CHAR(number)

CLEAN

Xóa các ký tự không in được khỏi văn bản.

=CLEAN(text)

CODE

Trả về mã số của ký tự đầu tiên trong văn bản.

=CODE(text)

EXACT

Kiểm tra xem hai chuỗi văn bản có giống hệt nhau hay không.

=EXACT(text1, text2)

FIND

Tìm văn bản trong một đoạn văn bản (có phân biệt chữ hoa, chữ thường).

=FIND(find_text, within_text, [start_num])

FIXED

Định dạng một số thành văn bản với số chữ số thập phân cố định.

=FIXED(number, [decimals], [no_commas])

MID

Trích xuất ký tự từ giữa văn bản.

=MID(text, start_num, num_chars)

PROPER

Viết hoa chữ cái đầu tiên của mỗi từ.

=PROPER(text)

REPT

Lặp lại văn bản số lần được chỉ định.

=REPT(text, number_times)

SEARCH

Tìm văn bản trong một đoạn văn bản (không phân biệt chữ hoa, chữ thường).

=SEARCH(find_text, within_text, [start_num])

SUBSTITUTE

Thay thế văn bản bằng văn bản mới.

=SUBSTITUTE(text, old_text, new_text, [instance_num])

T

Trả về văn bản nếu giá trị là văn bản.

=T(value)

TEXTAFTER

Trả về phần văn bản nằm sau dấu phân cách.

=TEXTAFTER(text, delimiter, [instance_num])

TEXTBEFORE

Trả về phần văn bản nằm trước dấu phân cách.

=TEXTBEFORE(text, delimiter, [instance_num])

TEXTJOIN

Nối văn bản bằng dấu phân cách.

=TEXTJOIN(delimiter, ignore_empty, text1, [text2], ...)

TRIM

Xóa khoảng trắng thừa khỏi văn bản.

=TRIM(text)

UNICHAR

Trả về ký tự Unicode tương ứng với một số cho trước.

=UNICHAR(number)

UNICODE

Trả về số Unicode của ký tự đầu tiên trong văn bản.

=UNICODE(text)

VALUETOTEXT

Chuyển một giá trị thành văn bản.

=VALUETOTEXT(value, [format])

Bài viết này có hữu ích không?

Hữu ích

Không hữu ích

Mọi người cũng xem